chào mừng quý khách đến với website chúng tôi
quangkien33@gmail.com

Đá Lamar Là Đá Gì? Tìm Hiểu Về Đá Nung Kết Lamar

Mục lục

    1. Đá Lamar – Đá Nung Kết Lamar là gì?

    Đá Lamar hay Đá Nung Kết Lamar là dòng đá nhân tạo, một dòng vật liệu xây dựng cao cấp được sản xuất từ công nghệ nung kết (sintering). Đây là quá trình nén các nguyên liệu tự nhiên như thạch anh, đất sét, oxit kim loại và khoáng chất khác dưới áp suất cao và nhiệt độ lớn (trên 1200°C), tạo nên một sản phẩm có cấu trúc bền chắc, tính thẩm mỹ cao và nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng vật liệu truyền thống.

    2. Đặc điểm của Đá Lamar – Đá Nung Kết Lamar

    –  Độ cứng vượt trội: Đá Lamar có độ cứng rất cao, đạt từ 7 đến 8 trên thang Mohs, tương đương hoặc hơn các loại đá tự nhiên như granite và quartzite. Điều này giúp sản phẩm chịu được các lực va đập mạnh mà không bị nứt vỡ.
    –  Chống trầy xước: Bề mặt đá Lamar có khả năng chống xước hiệu quả, ngay cả khi sử dụng trong các môi trường dễ gây mài mòn như nhà bếp hoặc sàn nhà.
    –  Khả năng chịu nhiệt: Được nung ở nhiệt độ cao, đá Lamar không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thay đổi đột ngột, thích hợp làm mặt bếp, tường sau bếp hoặc các ứng dụng ngoài trời.
    –  Kháng hóa chất: Bề mặt đá nung kết Lamar chống lại tác động của các loại axit, kiềm, và chất tẩy rửa mạnh, giúp duy trì vẻ đẹp và độ bền lâu dài.
    –  Khả năng chống thấm nước:Với độ hút nước gần như bằng 0, đá nung kết Lamar không lo ngại vấn đề ẩm mốc, vết bẩn hay sự xuống cấp do môi trường ẩm ướt.
    –  Thẩm mỹ phong phú: Đá Lamar có nhiều mẫu mã, màu sắc và họa tiết đa dạng, từ phong cách tự nhiên (giống đá marble, granite) đến hiện đại (màu sắc trơn hoặc hoa văn độc đáo).
    –  Thân thiện với môi trường: Quá trình sản xuất đá Lamar  sử dụng nguyên liệu tái chế và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với việc khai thác đá tự nhiên, giúp bảo vệ môi trường.

    3. Phân loại các loại đá nung kết

    Đá nung kết được chia thành các loại sau:

    3.1. Theo thành phần nguyên liệu:

    – Đá nung kết từ thạch anh: Sử dụng tỷ lệ cao của thạch anh để tăng độ cứng và độ bền.
    – Đá nung kết từ gốm sứ (porcelain sintered stone): Được chế tạo từ gốm sứ và các khoáng chất khác, phù hợp với các ứng dụng nội thất và ngoại thất.

    3.2.  Bề mặt:

    –  Đá Lamar bề mặt Polished: được thiết kế với bề mặt sáng bóng, nhẵn mịn tạo nên cảm giác thanh nhã cho không gian. Đây là loại đá có tính thẩm mỹ cao, phù hợp để sử dụng trang trí nội – ngoại thất.
    –  Đá Lamar bề mặt Honed: Thường được sử dụng trong trang trí nội thất. Bề mặt của đá có khả năng chống trầy xước, chống ố, và chống trơn trượt. Phù hợp với các hạng mục như: Cầu thang, tam cấp, mặt bếp…
    –  Đá Lamar bề mặt Textured: Tương tự như các bề mặt trên, thì đá lamar  bề mặt Textured cũng rất được yêu thích trong trang trí nội thất. Tuy loại bề mặt này có hơi thô và khá sần nhưng vẫn mang lại cảm giác tinh tế khi chạm vào. Loại đá nung kết này có ưu điểm chống trơn trượt và chịu được lực va đập tốt.
    –  Ngoài những loại bề mặt kể trên thì đá nung kết còn có một vài loại khác như: Bề mặt silk, Ultra Soft, Bề mặt river washed, Slat Finish, Boheme… Quý khách có thể tìm hiểu thêm để chọn ra sản phẩm phù hợp sử dụng trong không gian nội thất gia đình mình.

    3.3. Theo ứng dụng:

    – Bề mặt bếp, bàn ăn: Đòi hỏi độ cứng cao, chịu nhiệt tốt và chống bám bẩn.
    – Ốp lát tường, sàn nhà: Yêu cầu mẫu mã đẹp, bền và dễ vệ sinh.
    – Trang trí nội thất và ngoại thất: Được sử dụng để tạo điểm nhấn trong thiết kế không gian.

    3.4  Theo kích thước và độ dày:

    –  Tấm lớn (slab): Phù hợp cho các bề mặt rộng như bàn bếp, bàn ăn.
    –  Tấm mỏng: Thích hợp cho ốp lát tường, sàn hoặc trang trí.

    4. So sánh đá nung kết Lamar với đá tự nhiên

    Tiêu chí Đá Nung Kết Lamar Đá tự nhiên
     Khái niệm – Đá nung kết là vật liệu xanh, công nghệ nghiền ép mới nhất đến từ Ấn Độ
     Đá nung kết là một loại vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách nung các khoáng chất tự nhiên ở nhiệt độ rất cao, thường là từ 1.200 đến 1.400 độ C. Quy trình này giúp kết hợp các khoáng chất lại với nhau, tạo ra một loại vật liệu có độ cứng, độ bền cao, và khả năng chịu nhiệt, chống trầy xước, chống thấm nước tốt.
    – Đá tự nhiên được hình thành bởi thiên nhiên qua hàng ngàn năm, hàng triệu năm.
    – Đá được khai thác từ trái đất tại các địa điểm khác nhau.

     Đặc điểm màu sắc

    – Mẫu mã phong phú, và màu sắc đa dạng phù hợp với tất cả phong cách thiết kế từ cổ điển đến hiện đại Màu sắc của đá đa phần là những sắc màu cơ bản như đen, trắng, nâu, xám
     Ưu điểm – Ứng dụng không giới hạn cho các hạng mục nội – ngoại thất như mặt tiền, mặt dựng bên ngoài tòa nhà, ốp tường, lát nền,…
    – Siêu cứng đạt 7/10 thang Mohs so với kim cương
    – Độ thấm gần như bằng 0 nên chống thấm, bán bẩn cực tốt
    – Không ngấm, phản ứng với hóa chất.
    – Chống tia UV, chống cháy, chống axit.
    – Chống va đập, trầy xước
    – Đa dạng màu sắc, bề mặt, độ dày 6mm, 9mm, 12mm,  15mm ường vân đặc biệt. Đá nung kết khổ lớn tạo nên không gian liền mạch, không thấy mối nối mang đến tính thẩm mỹ cao
    – Bảo hành thấm ố bề mặt đá lên đến 2 năm.
    – Mỗi tấm đá đều có đặc điểm riêng không trùng lặp.
    – Độ bền cao và khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt.
    – An toàn với sức khỏe.
    – Độ bền về màu rất cao.
    – Độ rỗng thấp rất khó cho vi khuẩn xâm nhập.
    – Chống thấm, chống cháy, chịu nhiệt tốt
     Nhược điểm – Độ dày của đá khá mỏng so với đá tự nhiên, không có khả năng phục hồi lại bề mặt nếu hư hại. – Dễ ăn mòn bởi hóa chất tẩy rửa
    – Đá granite khó bị trầy bề mặt, nhưng đã bị trầy xước thì khả năng khắc phục rất khó
    – Cần bảo dưỡng thường xuyên, định kỳ.
     Ứng dụng – Ngoại thất: ốp mặt dựng tòa nhà, mặt tiền, lát nền, lát đáy hồ bơi,…
    – Nội thất: ốp bếp, cầu thang, ốp tường, vách tivi, thang máy, lò sưởi, phòng tắm,…
    – Lát sàn, trang trí bàn ăn, bàn bếp, quầy bar,…
    – Ốp tường, làm cầu thang bộ hoặc trang trí cầu thang máy.

     

    facebook
    messengar
    Zalo
    0979496398 0335694567